beach sand verbena

beach sand verbena

A small patch of beach sand verbena blooms in the sandy dunes.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hoa cát bãi biển (tên khoa học: Abronia latifolia hoặc thuộc chi Abronia): Một loại cây thân thảo, mọc (prostrate), thường thấycác cồn cát ven biển từ British Columbia đến Baja California. Cây hoa màu hồng đậm đến trắng, mọc thành cụm hình đầu (heads).
Lưu ý: Đây tên gọi ghép của một loài thực vật cụ thể, không phải ghép từ "beach", "sand", "verbena" riêng lẻ.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa cát bãi biển phát triển mạnh trên các cồn cát ven biển, với những bông hoa hồng đậm tô điểm thêm màu sắc cho cảnh quan.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường bắt gặp cây hoa cát bãi biển dọc theo các đường mòn ven biển Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: "beach sand verbena" thường được nhắc đến như một loài thực vật tiên phong (pioneer species) trong quá trình ổn định cồn cát.
    • Beach sand verbena plays a key role in sand dune stabilization. (Cây hoa cát bãi biển đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cồn cát.)
  • Trong làm vườn: Loài cây này được trồng làm cây phủ mặt đất (ground cover) ở các khu vườn ven biển nhờ khả năng chịu mặn cát.
    • Gardeners use beach sand verbena for erosion control in coastal landscapes. (Những người làm vườn sử dụng cây hoa cát bãi biển để kiểm soát xói mòn trong cảnh quan ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Sand verbena (danh từ): Tên gọi chung cho các loài trong chi , không nhất thiết phải mọcbãi biển.
    • Sand verbena is known for its fragrant flowers. (Cây hoa cát nổi tiếng với những bông hoa thơm.)
  • Beach verbena (danh từ): Tên gọi khác, thường dùng thay thế cho "beach sand verbena".
    • Beach verbena attracts pollinators like bees and butterflies. (Cây hoa cát bãi biển thu hút các loài thụ phấn như ong bướm.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow sand verbena (danh từ): Một tên gọi khác do hoa màu vàng ( thực tế hoa thường hồng/trắng, một số giống màu vàng).
    • Yellow sand verbena is native to the Pacific coast. (Cây hoa cát vàng nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương.)
  • Coastal sand verbena (danh từ): Nhấn mạnh môi trường sống ven biển.
    • Coastal sand verbena is adapted to salty winds. (Cây hoa cát ven biển thích nghi với gió mặn.)
Các cụm từ liên quan
  • Beach sand verbena habitat: Môi trường sống của cây hoa cát bãi biển.
    • The beach sand verbena habitat includes dunes and sandy shores. (Môi trường sống của cây hoa cát bãi biển bao gồm các cồn cát bờ cát.)
  • Beach sand verbena flowers: Hoa của cây hoa cát bãi biển.
    • Beach sand verbena flowers bloom from spring to fall. (Hoa của cây hoa cát bãi biển nở từ mùa xuân đến mùa thu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "beach sand verbena".